gibson girl

gibson girl

A Gibson Girl sits reading a book in a garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Hình tượng phụ nữ Mỹ lý tưởng hóa những năm 1890: "Gibson girl" chỉ một hình ảnh lý tưởng hóa về người phụ nữ Mỹ trong thập niên 1890, được vẽ bởi họa sĩ Charles Dana Gibson. Hình ảnh này thường một phụ nữ trẻ, xinh đẹp, thanh lịch, với mái tóc búi cao, vóc dáng mảnh mai (nhờ mặc corset), phong cách thời trang đặc trưng (váy dài, cổ cao, tay phồng). ấy tượng trưng cho sự độc lập, tự tin nữ tính của tầng lớp trung lưu thượng lưu thời bấy giờ.

dụ sử dụng
  • (Hình tượng Gibson girl đã trở thành một biểu tượng văn hóa vào cuối thế kỷ 19.)
  • (Nhiều phụ nữ đã cố gắng bắt chước kiểu tóc trang phục của Gibson girl.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gibson girl look": phong cách thời trang hoặc ngoại hình đặc trưng của Gibson girl.

    • She adopted the Gibson girl look with her high-necked blouse and upswept hair. ( ấy đã áp dụng phong cách Gibson girl với áo sơ mi cổ cao tóc búi cao.)
  • "Gibson girl era": thời kỳ hình tượng này phổ biến (khoảng 1890-1910).

    • The Gibson girl era marked a shift in women's fashion and social roles. (Thời kỳ Gibson girl đánh dấu sự thay đổi trong thời trang vai trò xã hội của phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibsonesque (tính từ): mang phong cách Gibson girl.
    • Her portrait had a Gibsonesque elegance. (Bức chân dung của ấy mang vẻ thanh lịch kiểu Gibson.)
Từ đồng nghĩa
  • Flapper: hình tượng phụ nữ trẻ hiện đại, nổi loạn những năm 1920 (khác biệt về thời đại phong cách).
  • New Woman: phụ nữ hiện đại, độc lập cuối thế kỷ 19 (gần nghĩa nhưng rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Gibson girl" đây danh từ riêng chỉ một hình tượng văn hóa.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Gibson girl". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, thời trang, hoặc văn hóa đại chúng để chỉ một chuẩn mực vẻ đẹp phong cách.